Học tiếng Anh lớp 5 kì 1 là giai đoạn học sinh tiểu học tiếp cận các kiến thức nền tảng quan trọng, bao gồm các chủ đề từ Unit 1 đến Unit 10 với trọng tâm là từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp cơ bản.
Kiến thức tiếng Anh lớp 5 học kì 1 gồm:
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ chương trình, từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1, kèm bài tập có đáp án và cấu trúc đề thi để phụ huynh, học sinh và giáo viên có thể sử dụng ngay khi ôn tập.
Hiện nay, chương trình tiếng Anh lớp 5 tại Việt Nam phổ biến với hai bộ sách: Tiếng Anh 5 – Global Success (chương trình mới) và Family and Friends (chương trình quốc tế tích hợp). Học kì 1 thường bao gồm các Unit từ 1 đến 10 (tuỳ bộ sách).
Tiếng Anh lớp 5 học kì 1 tập trung vào 3 nhóm kiến thức chính:
👉 Đây là phần kiến thức nền tảng của toàn bộ chương trình tiểu học, giúp học sinh chuẩn bị tốt cho tiếng Anh lớp 6.
Phần từ vựng tiếng Anh lớp 5 kì 1 xoay quanh các chủ đề quen thuộc với đời sống hằng ngày của học sinh. Chương trình Global Success học kì 1 gồm Unit 1 đến Unit 10.
Unit 1: All about me (Tất cả về tôi)
Unit 2: Our homes (Những ngôi nhà của chúng ta)
Unit 3: My foreign friends (Những người bạn nước ngoài của tôi)
Unit 4: Our free-time activities (Các hoạt động giờ rảnh)
Unit 5: My future job (Công việc tương lai của tôi)
Unit 6: Our school rooms (Các phòng trong trường)
Unit 7: Our favourite school activities (Hoạt động yêu thích ở trường)
Unit 8: In our classroom (Trong lớp học của chúng ta)
Unit 9: Our outdoor activities (Các hoạt động ngoài trời)
Unit 10: Our school trip (Chuyến tham quan của trường)
Các nhóm từ về nghề nghiệp (Unit 5), hoạt động rảnh rỗi (Unit 4, 7, 9) và địa điểm trong trường (Unit 6) thường xuyên xuất hiện trong đề thi học kì 1.
👉 Xem đầy đủ từ vựng kèm phiên âm của toàn bộ 20 Unit chương trình lớp 5 tại đây: Học từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả: Tổng hợp theo chủ đề và cách nhớ lâu
Đây là phần quan trọng nhất khi học tiếng Anh lớp 5 kì 1 vì ngữ pháp chiếm tỷ lệ lớn trong bài kiểm tra.
Thì hiện tại đơn là nền tảng của toàn bộ chương trình tiếng Anh tiểu học, dùng để diễn tả thói quen, hoạt động thường lệ và sự thật hiển nhiên.
Công thức:
| Dạng câu | Chủ ngữ I/You/We/They | Chủ ngữ He/She/It |
| Khẳng định | S + V (nguyên mẫu) | S + Vs/es |
| Phủ định | S + don't + V | S + doesn't + V |
| Nghi vấn | Do + S + V? | Does + S + V? |
Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, never, every day/week, on Mondays, at 7 o'clock.
Ví dụ:
Câu hỏi Wh- dùng để hỏi về thông tin cụ thể như thời gian, địa điểm, lý do, cách thức.
Cấu trúc: Wh- word + do/does + S + V?
| Từ để hỏi | Hỏi về | Ví dụ |
| What | Vật, sự việc | What do you do after school? |
| Where | Địa điểm | Where does she live? |
| When | Thời gian | When do they have English? |
| Why | Lý do | Why does he study hard? |
| How | Cách thức | How do you go to school? |
Ví dụ:
Câu hỏi Yes/No dùng để xác nhận thông tin, người trả lời chỉ cần trả lời Yes hoặc No kèm câu ngắn.
Cấu trúc: Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
| Câu hỏi | Trả lời khẳng định | Trả lời phủ định |
| Do you like…? | Yes, I do. | No, I don't. |
| Does she play…? | Yes, she does. | No, she doesn't. |
| Do they have…? | Yes, they do. | No, they don't. |
Ví dụ:
Ba giới từ in, on, at là điểm ngữ pháp học sinh lớp 5 dễ nhầm lẫn nhất. Ghi nhớ nguyên tắc từ lớn đến nhỏ sẽ giúp tránh sai:
Ví dụ:
Cấu trúc so sánh hơn dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai người, vật hoặc sự việc.
Cấu trúc: S + to be + tính từ so sánh hơn + than + O
| Loại tính từ | Quy tắc | Ví dụ |
| Tính từ ngắn (1 âm tiết) | Thêm -er | tall → taller, short → shorter |
| Tận cùng -e | Chỉ thêm -r | nice → nicer, large → larger |
| Phụ âm + nguyên âm + phụ âm | Gấp đôi phụ âm + -er | big → bigger, hot → hotter |
| Phụ âm + y | Đổi y → i + -er | easy → easier, happy → happier |
| Tính từ dài (2+ âm tiết) | more + tính từ | beautiful → more beautiful |
Trường hợp bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther.
Ví dụ:
Would like dùng để diễn đạt mong muốn hoặc đưa ra lời mời lịch sự, khác với like diễn tả sở thích thông thường.
Công thức:
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + would like + to V / N | I would like to visit Ha Long Bay. |
| Phủ định | S + wouldn't like + to V / N | She wouldn't like to eat spicy food. |
| Nghi vấn | Would + S + like + to V / N? | Would you like some juice? |
Phân biệt would like và like:
Đây là nhóm câu hỏi giao tiếp thực dụng nhất trong chương trình lớp 5 HK1.
What do you like doing? → What do/does + S + like (doing)?
How often…? → How often + do/does + S + V?
👉 Xem chi tiết hệ thống ngữ pháp và bài luyện tập cho từng phần tại bài viết: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1: Tổng hợp đầy đủ có bài tập
Phần bài tập giúp học sinh thực hành ngay sau khi ôn lý thuyết.
Chia động từ trong ngoặc:
My sister ____ (go) to school at 7 o'clock every day.
He ____ (not/watch) TV in the morning.
____ your parents ____ (work) in a hospital?
The children ____ (play) football after school.
Linda ____ (study) English and Maths every evening.
Đáp án:
goes
doesn't watch
Do – work
play
studies
Điền in, on hoặc at:
I have breakfast ____ 6.30 every morning.
We don't go to school ____ Sunday.
Her birthday is ____ December.
They usually play sports ____ the afternoon.
The school festival is ____ 15th October.
Đáp án:
at
on
in
in
on
Viết lại câu dùng cấu trúc so sánh hơn:
Lan: 45 kg. Mai: 38 kg. → Lan is ____ Mai.
The red pen: 15 cm. The blue pen: 20 cm. → The red pen is ____ the blue pen.
Lesson 3 is difficult. Lesson 5 is very difficult. → Lesson 5 is ____ Lesson 3.
This book is good. That book is very good. → That book is ____ this book.
Tom: 10 years old. Nam: 8 years old. → Tom is ____ Nam.
Đáp án:
heavier than
shorter than
more difficult than
better than
older than
Điền từ phù hợp: Maths, Science, doctor, always, museum
She ____ brushes her teeth before going to bed.
My favourite subject is ____ because I love numbers.
He wants to be a ____ when he grows up.
Let's visit the ____ this weekend.
We have ____ on Tuesday and Thursday.
Đáp án:
always
Maths
doctor
museum
Science
She ____ to school by bus every day.
A. go B. goes C. going
____ does she have PE? On Friday.
A. What B. When C. Where
____ you like to come to my birthday party?
A. Do B. Would C. Are
His bag is ____ than mine.
A. heavy B. heavier C. heaviest
Đáp án: 1B – 2B – 3B – 4B
Nam is ten years old. He goes to school every day from Monday to Friday. His favourite subject is Maths because it is interesting. After school, he usually plays football with his friends. At the weekend, he sometimes visits his grandparents.
Nam is ten years old. (T/F)
He goes to school six days a week. (T/F)
What is his favourite subject?
What does he usually do after school?
Đáp án:
T
F
Maths
He usually plays football with his friends.
Đề thi tiếng Anh lớp 5 học kì 1 thường gồm:
| Phần | Nội dung | Tỷ lệ điểm |
| Listening | Nghe và chọn đáp án, điền từ | 20–25% |
| Reading | Đọc hiểu đoạn văn | 25% |
| Writing | Chia động từ, viết câu hoàn chỉnh | 30% |
| Speaking | Hỏi – đáp theo chủ đề | 20% |
Top dạng bài hay gặp trong đề thi HK1:
Nhiều phụ huynh và học sinh vẫn còn thắc mắc về nội dung kiến thức, cách ôn tập cũng như mức độ khó của chương trình tiếng Anh lớp 5 học kì 1. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu rõ hơn và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
So với các lớp dưới, lớp 5 HK1 có nhiều điểm ngữ pháp hơn và đòi hỏi học sinh hiểu cấu trúc câu rõ ràng hơn. Tuy nhiên, với 7 chủ điểm trong bài này, nếu học theo từng phần và luyện tập đều đặn, hầu hết học sinh có thể nắm vững trong 3-4 tuần. Điểm khó nhất thường là giới từ in/on/at và quy tắc thêm -s/-es cho động từ ngôi thứ 3.
Để ôn tiếng Anh lớp 5 kì 1 hiệu quả, học sinh nên:
Ôn chắc từ vựng theo từng Unit (học theo chủ đề thay vì học rời rạc).
Nắm vững ngữ pháp trọng tâm như thì hiện tại đơn, giới từ in/on/at, câu hỏi Wh- và so sánh hơn.
Làm bài tập có đáp án để tự kiểm tra và phát hiện lỗi sai.
Luyện đề thi cuối kì theo đúng cấu trúc để quen dạng bài.
Ôn tập đều đặn mỗi ngày 20–30 phút thay vì học dồn trước khi thi.
Cách học này giúp ghi nhớ lâu hơn và tránh mất điểm ở các dạng bài quen thuộc.
Đề thi thường gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, trong đó phần Writing chiếm tỷ lệ điểm cao nhất với các dạng như chia động từ, điền từ vào chỗ trống và viết câu. Các chủ đề được phân bổ đều trong bài thi nên học sinh không nên học tủ.
Kì 1 tập trung vào các nền tảng cốt lõi như thì hiện tại đơn, câu hỏi cơ bản và giới từ thời gian. Kì 2 sẽ mở rộng sang thì tương lai đơn (will), câu điều kiện đơn giản, so sánh nhất và modal verb should/shouldn't. Nắm chắc kì 1 là điều kiện tiên quyết để học tốt kì 2 và chuẩn bị vào lớp 6.
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 5 kì 1 lâu dài, học sinh nên học theo phương pháp có hệ thống:
Học theo chủ đề từng Unit - não bộ ghi nhớ theo mạch liên kết tốt hơn học từng từ riêng lẻ.
Đặt câu ví dụ với mỗi từ mới thay vì chỉ chép nghĩa tiếng Việt. Ví dụ: pilot → I want to be a pilot.
Ôn lại sau 3-5 ngày theo nguyên tắc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để chuyển kiến thức sang trí nhớ dài hạn.
Kết hợp nghe - nói - viết: đọc to từ mới, nghe phát âm chuẩn, viết lại 2-3 câu có chứa từ đó.
👉 Muốn nhớ lâu từ vựng lớp 5 kì 1, học sinh nên học theo chủ đề từng Unit, đặt câu ví dụ và ôn lại sau 3-5 ngày, thay vì học thuộc lòng một lần rồi bỏ qua.
Trên đây là tổng hợp chương trình học tiếng Anh lớp 5 kì 1 đầy đủ từ từ vựng, ngữ pháp đến bài tập và cấu trúc đề thi. Cha mẹ có thể sử dụng để theo dõi và hướng dẫn con học đúng cách. Tham khảo thêm các bài viết liên quan dưới đây để dễ đồng hành cùng con trong học tập hơn nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ